big wheel in Vietnamese

Danh từ
trò chơi đu quay ở các khu vui chơi

Sentence patterns related to "big wheel"

Below are sample sentences containing the word "big wheel" from the English - Vietnamese Medical Dictionary. We can refer to these sentence patterns for sentences in case of finding sample sentences with the word "big wheel", or refer to the context using the word "big wheel" in the English - Vietnamese Medical Dictionary.

1. You think I'm the big wheel.

Cậu nghĩ tôi là chủ mưu.

2. And then he saw a big wheel in midair.

Sau đó ông ấy nhìn thấy một cái bánh xe lớn giữa không trung.

3. In the video, the duo rides big-wheel tricycles to each other's houses to record the song.

Trong video, nhóm cưỡi một chiếc xe đạp ba bánh đến nhà của nhau để thu âm bài hát.