cutoff cock in Vietnamese

@Chuyên ngành kỹ thuật
-vòi đóng
-vòi khóa

Sentence patterns related to "cutoff cock"

Below are sample sentences containing the word "cutoff cock" from the English - Vietnamese Dictionary. We can refer to these sentence patterns for sentences in case of finding sample sentences with the word "cutoff cock", or refer to the context using the word "cutoff cock" in the English - Vietnamese Dictionary.

1. Cock insurance.

Bảo hiểm của nợ!

2. Yes, cock.

Đúng vậy đấy, Cặc.

3. Black Cock Down!

Cu Đen Gẫy Cánh!

4. You cock-sucker.

Thằng chó đẻ.

5. We're westbound near the Lerner cutoff.

Chúng tôi đang ở vành đai phía Tây gần ranh giới của Lerner.

6. Finally the Cock Crows

Cuối cùng con gà gáy

7. I'll suck your cock.

Cả mút cặc của ngài.

8. Cock- a- doodle- doo!

Cúc cù cu!!

9. Cock and Bulls.

Con gà trống và Bulls.

10. Black Cock Down?

Cu Đen Gãy Cánh?

11. Okay cock sucker.

Okay đồ bệnh hoạn.

12. Much like his cock.

Cũng như con cặc hắn.

13. ALL: Cock and Bulls!

Con gà trống và Bulls!

14. PROVOST: Point, Cock and Bulls.

Điểm, con gà trống và Bulls.

15. Point, Cock and Bulls.

Điểm, con gà trống và Bulls.

16. Jupiter's cock, my head.

thần Jupiter đái lắm quá!

17. You'd better cock your piece.

Cô phải lên cò súng.

18. " My cock became painfully erect. "

Dương vật của ta, sưng phồng lên vì đau.

19. Don't be a cock-blocker.

Đừng có làm cụt hứng thế chứ.

20. Our fortunes rise, like your cock.

Vận may của chúng ta lại căng phồng như ch * m anh vậy

21. You cock is on the clock.

" Cái ấy " của mày vẫn chưa dài tới nách đâu.

22. Hey, your old lady still sucking cock?

Này, bà già mày vẫn còn chơi bời hả?

23. And then chop off his cock.

Rồi thiến hắn cho ta.

24. May the gods shrivel your cock.

Đồ chim nhăn nheo!

25. It was used for cock fighting.

Nó được dùng cho việc chọi gà.