Meaning of word rodear

in Spanish - Vietnamese Dictionary
- {encompass} vây quanh, bao quanh, bao gồm chứa đựng, hoàn thiện, hoàn thành - {surround} tấm quanh thảm (phủ khoảng sàn nhà giữa thảm và tường), bao quanh, vây quanh, bao vây (quân địch)