Meaning of word うねうね

in Japanese - Vietnamese Dictionary
* adv - ngoằn ngoèo; quanh co; khúc khuỷu; uốn khúc; lượn sóng; lòng vòng

Sentence patterns related to "うねうね"

Below are sample sentences containing the word "うねうね" from the Japanese - Vietnamese. We can refer to these sentence patterns for sentences in case of finding sample sentences with the word "うねうね", or refer to the context using the word "うねうね" in the Japanese - Vietnamese.

1. イタリアは,うねうねと続く海岸もあれば,ごつごつとした山岳もあり,南部の夏は炎熱でも,北部の冬は極寒,という対照的な特徴の見られる国です。

Nước Ý có nhiều điểm tương phản, từ những bãi biển trải dài đến các rặng núi nhấp nhô; từ mùa hạ nóng như thiêu đốt ở phía nam đến mùa đông giá buốt ở phía bắc.